Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎林

Hǔ lín

虎林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎林 trong tiếng Việt

Hulin, thành phố cấp huyện ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan