虎踞龙蟠虎踞龍蟠 hǔ jù lóng pán 虎踞龙蟠 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虎踞龙蟠 trong tiếng Việt nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan