Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎踞龙蟠虎踞龍蟠

hǔ jù lóng pán

虎踞龙蟠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎踞龙蟠 trong tiếng Việt

nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở

Tra từ liên quan