处女座處女座 Chǔ nǚ zuò 处女座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 处女座 trong tiếng Việt Xử Nữ (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 室女座[Shi4 nu:3 zuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan