Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎年

hǔ nián

虎年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎年 trong tiếng Việt

Năm Dần (ví dụ: 2010)

Tra từ liên quan