Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处之泰然處之泰然

chǔ zhī tài rán

处之泰然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处之泰然 trong tiếng Việt

xem 泰然處之|泰然处之[tai4 ran2 chu3 zhi1]

Tra từ liên quan