Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎牙

hǔ yá

虎牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎牙 trong tiếng Việt

(thông tục) răng nanh (răng nanh hàm trên)

Tra từ liên quan