Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎钳虎鉗

hǔ qián

虎钳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎钳 trong tiếng Việt

cái ê tô

Tra từ liên quan