Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处女航處女航

chǔ nǚ háng

处女航 là gì?

处女航 [chǔ nǚ háng] có nghĩa là chuyến đi đầu tiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处女航 trong tiếng Việt

chuyến đi đầu tiên

Cách đọc và ghi nhớ 处女航

处女航 được đọc là chǔ nǚ háng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyến đi đầu tiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan