Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎起脸虎起臉

hǔ qǐ liǎn

虎起脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎起脸 trong tiếng Việt

làm mặt dữ

Tra từ liên quan