B站
(thông tục) Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận người dùng cuộn trên màn hình 彈幕|弹幕[dan4 mu4] phủ lên video
(thông tục) Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận người dùng cuộn trên màn hình 彈幕|弹幕[dan4 mu4] phủ lên video
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Brandy Melville, thương hiệu thời trang nổi tiếng với quần áo nhắm tới phụ nữ trẻ rất gầy; (sử dụng chung)…
›□biàng(Đài Loan) (thông tục) ngầu; tuyệt vời; (về từ nguyên, là dạng rút gọn của 不一樣|不一样[bu4 yi1 yang4]); thường…
›丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]; thứ ba theo thứ tự; chữ "C" hoặc số La Mã "III" trong danh…
›不bùkhông; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất
›B格bī gébiến thể của 逼格[bi1 ge2]
›BP机B P jī(từ vay mượn) máy nhắn tin
›Bbīcách nói tránh của 屄[bi1]
›□biū(tượng thanh) pằng! (âm thanh đạn bắn từ súng); cũng đọc là [biu4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.