B型超声
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
B型超声
siêu âm kiểu B
Giản thểB型超声
Phồn thểB型超聲
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng