C盘C盤 C pán C盘 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ C盘 trong tiếng Việt ổ đĩa C hoặc ổ khởi động mặc định (máy tính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan