Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
A菜

A cài

A菜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ A菜 trong tiếng Việt

(Đài Loan) rau A, hay xà lách Đài Loan (Lactuca sativa var. sativa) (từ tiếng Đài Loan 萵仔菜, phát âm Tai-lo [ue-á-tshài] hoặc [e-á-tshài])

Tra từ liên quan