Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
AA制

AA - zhì

AA制 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ AA制 trong tiếng Việt

chia đều hóa đơn; trả tiền riêng

Tra từ liên quan