Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
AB制

A B zhì

AB制 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ AB制 trong tiếng Việt

chia hóa đơn (trong đó nam trả phần lớn hơn); (sân khấu) hệ thống hai diễn viên luân phiên đóng vai chính, một người thay thế nếu người kia không thể diễn

Tra từ liên quan