G友
xem 基友[ji1 you3]
xem 基友[ji1 you3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điểm G
›□gīngcăng thẳng; bướng bỉnh; miễn cưỡng ép bản thân làm gì đó (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [king], thường…
›㱾gāimột loại đồ trang sức bằng kim loại hoặc ngọc thời xưa đeo để xua đuổi tà ma
›㹴gēngchó sục; cũng đọc là [geng3]
›鳤guǎnOchetobius elongatus, một loài cá chép tìm thấy ở Đông Á
›丐gàiăn xin; người ăn xin
›丨gǔnbộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2)
›丱guànhai búi tóc; trẻ tuổi; vị thành niên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.