Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
G友

G yǒu

G友 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ G友 trong tiếng Việt

xem 基友[ji1 you3]

Tra từ liên quan