B格
biến thể của 逼格[bi1 ge2]
biến thể của 逼格[bi1 ge2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 杯[bei1]
›瘪biěbiến thể của 癟|瘪[bie3]
›䟆bìbiến thể cũ của 蹕|跸[bi4]
›䬪bóbiến thể của 餺|馎[bo2]
›Bbīcách nói tránh của 屄[bi1]
›B站B zhàn(thông tục) Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận người dùng cuộn trên màn…
›BP机B P jī(từ vay mượn) máy nhắn tin
›BMB MBrandy Melville, thương hiệu thời trang nổi tiếng với quần áo nhắm tới phụ nữ trẻ rất gầy; (sử dụng chung)…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.