Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
C位

C wèi

C位 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ C位 trong tiếng Việt

(từ mới, khoảng năm 2015) (thông tục) vị trí nổi bật nhất (ví dụ: trong ảnh nhóm của nghệ sĩ) (từ vay mượn từ "carry" hoặc "center" hoặc "core")

Tra từ liên quan