Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
A咖

A kā

A咖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ A咖 trong tiếng Việt

hạng "A"; hạng top

Tra từ liên quan