Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
996

jiǔ jiǔ liù

996 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 996 trong tiếng Việt

9 giờ sáng - 9 giờ tối, sáu ngày một tuần (lịch làm việc)

Tra từ liên quan