润色潤色
润色 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 润色 trong tiếng Việt
trau chuốt (một tác phẩm viết); thêm một vài nét hoàn thiện cho (một bài viết, bức tranh, v.v.)
trau chuốt (một tác phẩm viết); thêm một vài nét hoàn thiện cho (một bài viết, bức tranh, v.v.)