Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
润泽潤澤

rùn zé

润泽 là gì?

润泽 [rùn zé] có nghĩa là ẩm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 润泽 trong tiếng Việt

ẩm

Cách đọc và ghi nhớ 润泽

润泽 được đọc là rùn zé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan