Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闰年閏年

rùn nián

闰年 là gì?

闰年 [rùn nián] có nghĩa là năm nhuận; (lịch âm) năm có tháng mười ba nhuận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闰年 trong tiếng Việt

  1. năm nhuận
  2. (lịch âm) năm có tháng mười ba nhuận

Cách đọc và ghi nhớ 闰年

闰年 được đọc là rùn nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năm nhuận; (lịch âm) năm có tháng mười ba nhuận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan