Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱侧弱側

ruò cè

弱侧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱侧 trong tiếng Việt

bên yếu; bên không thuận (thể thao)

Tra từ liên quan