Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
润饰潤飾

rùn shì

润饰 là gì?

润饰 [rùn shì] có nghĩa là trang trí; tô điểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 润饰 trong tiếng Việt

  1. trang trí
  2. tô điểm

Cách đọc và ghi nhớ 润饰

润饰 được đọc là rùn shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trang trí; tô điểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan