若
dường như; giống; như; nếu
dường như; giống; như; nếu
若 thường mang nghĩa “dường như”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 若 cùng cụm 若干 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một số lượng hoặc con số nhất định
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nếu không phải vì
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nếu; giả sử; trong trường hợp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nếu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ
›苒rǎncây cối tươi tốt; (thời gian) trôi qua
›芿rèngcỏ dại mọc lại từ rễ đã cắt
›芮ruìnhỏ
›茹rúăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối; rau; cội rễ (gắn chặt vào cây)
›荏rěncây tía tô (Perilla frutescens); mềm; yếu
›荵rěncây thủy xương bồ
›葇róuElsholtria paltrini
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.