若翰 Ruò hàn 若翰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 若翰 trong tiếng Việt Gioan (dạng ít phổ biến của 若望[Ruo4 wang4] hoặc 約翰|约翰[Yue1 han4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan