Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
若翰

Ruò hàn

若翰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 若翰 trong tiếng Việt

Gioan (dạng ít phổ biến của 若望[Ruo4 wang4] hoặc 約翰|约翰[Yue1 han4])

Tra từ liên quan