Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳牛

rǔ niú

乳牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳牛 trong tiếng Việt

bò sữa

Tra từ liên quan