润学
(từ mới) (tiếng lóng) nghiên cứu về cách chạy trốn khỏi điều kiện bất lợi ở Trung Quốc bằng cách di cư
(từ mới) (tiếng lóng) nghiên cứu về cách chạy trốn khỏi điều kiện bất lợi ở Trung Quốc bằng cách di cư
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ẩm; bóng; mượt; làm ẩm; bôi trơn; tô điểm; nâng cao; lợi nhuận; thù lao; (từ mới khoảng 2021) (tiếng lóng)…
›人矿rén kuàng(từ mới khoảng năm 2023) (tiếng lóng) người dân Trung Quốc, được xem như tài nguyên bị khai thác vì giá trị…
›弱爆ruò bào(tiếng lóng) yếu kém; thảm hại; dưới trung bình; tệ hại
›日人民报Rì Rén mín bào(thô tục) tên miệt thị (trong đó 日[ri4] nghĩa là 肏[cao4]) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.