Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗细粗細

cū xì

粗细 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗细 trong tiếng Việt

dày và mỏng; thô và mịn; độ dày (cỡ); độ thô; mức độ tinh tế của công việc

Tra từ liên quan