粗细粗細 cū xì 粗细 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粗细 trong tiếng Việt dày và mỏng; thô và mịn; độ dày (cỡ); độ thô; mức độ tinh tế của công việc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan