Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
簇拥簇擁

cù yōng

簇拥 là gì?

簇拥 [cù yōng] có nghĩa là vây quanh; hộ tống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 簇拥 trong tiếng Việt

  1. vây quanh
  2. hộ tống

Cách đọc và ghi nhớ 簇拥

簇拥 được đọc là cù yōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vây quanh; hộ tống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan