Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
促声促聲

cù shēng

促声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 促声 trong tiếng Việt

thanh nhập (đồng nghĩa với 入聲|入声[ru4 sheng1])

Tra từ liên quan