粗语 là gì?
粗语 [cū yǔ] có nghĩa là lời lẽ thô tục; nói bậy.
Nghĩa của từ 粗语 trong tiếng Việt
- lời lẽ thô tục
- nói bậy
Cách đọc và ghi nhớ 粗语
粗语 được đọc là cū yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời lẽ thô tục; nói bậy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .