Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗枝大叶粗枝大葉

cū zhī dà yè

粗枝大叶 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗枝大叶 trong tiếng Việt

thân to lá lớn (thành ngữ); thô lỗ; sơ sài và nhanh chóng; cẩu thả

Tra từ liên quan