Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗体粗體

cū tǐ

粗体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗体 trong tiếng Việt

in đậm (phông chữ)

Tra từ liên quan