卒中
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卒中
đột quỵ; xuất huyết não
Giản thể卒中
Phồn thể卒中
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng