Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “袋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dài

túi

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
袋子
dài zi

túi

Cụm từ
袋熊
dài xióng

gấu túi wombat (động vật có túi Úc)

Cụm từ
袋狼
dài láng

chó sói Tasmania (Thylacinus cynocephalus)

Cụm từ
袋鼠
dài shǔ

chuột túi

Cụm từ
袋子包
dài zi bāo

bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)

Cụm từ
口袋
kǒudai

túi

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
脑袋
nǎodai

đầu

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
塑料袋
sùliàodài

túi nhựa, túi ni lông

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
内袋
nèi dài

túi bên trong

Cụm từ
冰袋
bīng dài

túi chườm đá

Cụm từ
包袋
bāo dài

túi

Cụm từ
囊袋
náng dài

túi

Cụm từ
小袋
xiǎo dài

túi nhỏ

Cụm từ
布袋
bù dài

túi; vỏ; bao

Cụm từ
暗袋
àn dài

túi máy ảnh (để thay phim)

Cụm từ
沙袋
shā dài

bao cát

Cụm từ
烟袋
yān dài

tẩu thuốc lá

Cụm từ
皮袋
pí dài

túi da; túi da (đựng chất lỏng)

Cụm từ
眼袋
yǎn dài

bọng dưới mắt; túi dưới mắt

Cụm từ
睡袋
shuì dài

túi ngủ

Cụm từ
福袋
fú dài

fukubukuro hay "túi may mắn", phong tục năm mới của Nhật Bản, nơi thương nhân bán túi quà chứa sản phẩm ngẫu nhiên với giá giảm mạnh

Cụm từ
纸袋
zhǐ dài

túi giấy

Cụm từ
网袋
wǎng dài

túi lưới; túi lưới mắt cáo; túi lưới đánh cá

Cụm từ