Kết quả cho “袋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
túi
túi
gấu túi wombat (động vật có túi Úc)
chó sói Tasmania (Thylacinus cynocephalus)
chuột túi
bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)
túi
đầu
túi nhựa, túi ni lông
túi bên trong
túi chườm đá
túi
túi
túi nhỏ
túi; vỏ; bao
túi máy ảnh (để thay phim)
bao cát
tẩu thuốc lá
túi da; túi da (đựng chất lỏng)
bọng dưới mắt; túi dưới mắt
túi ngủ
fukubukuro hay "túi may mắn", phong tục năm mới của Nhật Bản, nơi thương nhân bán túi quà chứa sản phẩm ngẫu nhiên với giá giảm mạnh
túi giấy
túi lưới; túi lưới mắt cáo; túi lưới đánh cá