榆木脑袋榆木腦袋
榆木脑袋 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 榆木脑袋 trong tiếng Việt
(thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)
(thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)