Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
短尾矮袋鼠

duǎn wěi ǎi dài shǔ

短尾矮袋鼠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 短尾矮袋鼠 trong tiếng Việt

quokka (Setonix brachyurus)

Tra từ liên quan