Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钱袋錢袋

qián dài

钱袋 là gì?

钱袋 [qián dài] có nghĩa là ví tiền; bóp tiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钱袋 trong tiếng Việt

  1. ví tiền
  2. bóp tiền

Cách đọc và ghi nhớ 钱袋

钱袋 được đọc là qián dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ví tiền; bóp tiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan