Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有袋类有袋類

yǒu dài lèi

有袋类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有袋类 trong tiếng Việt

(động vật học) thú có túi

Tra từ liên quan