袋子包 dài zi bāo 袋子包 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 袋子包 trong tiếng Việt bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan