Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗袋

àn dài

暗袋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗袋 trong tiếng Việt

túi máy ảnh (để thay phim)

Tra từ liên quan