Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裱花袋

biǎo huā dài

裱花袋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裱花袋 trong tiếng Việt

túi bắt bông kem

Tra từ liên quan