Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗食袋

gǒu shí dài

狗食袋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗食袋 trong tiếng Việt

túi đựng đồ ăn cho chó; hộp đựng đồ mang về

Tra từ liên quan