Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米袋子

mǐ dài zi

米袋子 là gì?

米袋子 [mǐ dài zi] có nghĩa là (ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米袋子 trong tiếng Việt

(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng

Cách đọc và ghi nhớ 米袋子

米袋子 được đọc là mǐ dài zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan