Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行李袋

xíng li dài

行李袋 là gì?

行李袋 [xíng li dài] có nghĩa là túi du lịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行李袋 trong tiếng Việt

túi du lịch

Cách đọc và ghi nhớ 行李袋

行李袋 được đọc là xíng li dài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “túi du lịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan