Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装袋裝袋

zhuāng dài

装袋 là gì?

装袋 [zhuāng dài] có nghĩa là đóng gói; đổ vào túi; đóng túi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装袋 trong tiếng Việt

  1. đóng gói
  2. đổ vào túi
  3. đóng túi

Cách đọc và ghi nhớ 装袋

装袋 được đọc là zhuāng dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng gói; đổ vào túi; đóng túi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan