Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “者”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhě

người

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
作者
zuòzhě

tác giả

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
或者
huòzhě

hoặc là

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
记者
Jìzhě

phóng viên, ký giả, nhà báo

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
读者
dúzhě

độc giả

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
志愿者
zhìyuànzhě

tình nguyện viên

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
余者
yú zhě

những người còn lại

Cụm từ
译者
yì zhě

người dịch (văn bản)

Cụm từ
语者
yǔ zhě

(ngôn ngữ học) người nói

Cụm từ
跑者
pǎo zhě

người chạy

Cụm từ
轻者
qīng zhě

trường hợp ít nghiêm trọng hơn; trong các trường hợp nhẹ hơn

Cụm từ
违者
wéi zhě

người vi phạm

Cụm từ
逝者
shì zhě

người chết; người đã khuất

Cụm từ
重者
zhòng zhě

trường hợp nghiêm trọng hơn; trong các trường hợp cực đoan

Cụm từ
长者
zhǎng zhě

người lớn tuổi; người già

Cụm từ
顷者
qǐng zhě

vừa mới đây; một lúc trước

Cụm từ
冲浪者
chōng làng zhě

người lướt sóng

Cụm từ
制作者
zhì zuò zhě

nhà sản xuất; người làm; người tạo ra

Cụm từ
制造者
zhì zào zhě

người chế tạo

Cụm từ
卖肉者
mài ròu zhě

người bán thịt

Cụm từ
开发者
kāi fā zhě

nhà phát triển

Cụm từ
开拓者
kāi tuò zhě

người tiên phong

Cụm từ
开辟者
kāi pì zhě

người tiên phong; người mở đường

Cụm từ
护老者
hù lǎo zhě

người chăm sóc người già; nhân viên chăm sóc người cao tuổi

Cụm từ