读者
độc giả
độc giả
读者 thường mang nghĩa “độc giả”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 读者, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
học giả; người tri thức
›读经dú jīnghọc kinh điển Nho giáo; đọc kinh hoặc văn bản kinh điển
›读者文摘Dú zhě Wén zhāiReader's Digest
›读破句dú pò jùngắt câu sai khi đọc tiếng Trung, chia đoạn văn ở chỗ không đúng
›读万卷书,行万里路dú wàn juàn shū , xíng wàn lǐ lùxem 行萬里路,讀萬卷書|行万里路,读万卷书[xing2 wan4 li3 lu4 , du2 wan4 juan4 shu1]
›读破dú pòđọc nhiều và kỹ lưỡng; phát âm không chuẩn của một chữ Hán, ví dụ đọc là [hao4] trong 愛好|爱好[ai4 hao4] thay…
›读谱dú pǔđọc bản nhạc; đọc nhạc
›读研dú yánhọc cao học
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.